Dồn hết 20 triệu bán lợn, mẹ tôi lên chăm cháu mới sinh, mong con gái đỡ vất vả. Ai ngờ, bà bị mẹ chồng khinh khỉnh, buông lời xúc phạm: “Đói quá phải b:ò lên đây xin ăn à”. Tôi ức quá nói thẳng 1 câu khiến mẹ chồng đa:u đ:ớn suốt phần đời còn lại.

Tin Tức

Chiếc xe khách cũ kỹ thả bà Hai xuống ngay đầu con hẻm nhỏ ngoằn ngoèo, nơi căn nhà ống ba tầng sơn màu vàng chanh của thông gia nằm lấp ló sau hàng cây sữa đang vào mùa thơm nồng. Bà Hai ôm khư khư chiếc túi vải cũ kỹ, bên trong là

20 triệu đồng, toàn bộ số tiền bán cả đàn lợn mà bà đã dồn hết tâm huyết chăn nuôi trong suốt nửa năm qua. Hai mươi triệu đồng, đối với người dân quê nghèo như bà, là một gia tài. Và gia tài ấy, bà mang đến đây, đặt hết vào đứa cháu ngoại vừa chào đời được ba ngày tuổi, con gái của Diễm – cô con gái duy nhất của bà.

Bước chân run rẩy của bà Hai mang theo nỗi mừng vui khôn tả và cả sự lo lắng thầm kín. Diễm mới sinh, cần tẩm bổ, cần nghỉ ngơi. Bà muốn ở lại, muốn tự tay nấu cho con gái bát cháo, lau mình cho cháu ngoại. Đó là bổn phận, là niềm an ủi lớn nhất của một người mẹ nghèo.

Cửa vừa hé mở, bà đã thấy bóng dáng bà Thảo, mẹ chồng của Diễm, đang ngồi vắt chân xem TV, trên người là bộ đồ lụa may đo tươm tất. Bà Thảo liếc nhìn từ đầu đến chân bà Hai, ánh mắt dừng lại ở chiếc áo bà ba bạc màu và đôi dép lê mòn gót, không giấu nổi vẻ khinh miệt. Bà Hai vội vàng đặt túi tiền xuống ghế, chắp tay lễ phép: “Tôi chào bà sui. Diễm nó khỏe không? Cháu tôi…”

Bà Thảo không buồn đứng dậy, thậm chí còn không dịch chuyển ánh mắt khỏi màn hình TV. Giọng bà cất lên cao vút, sắc lạnh như lưỡi dao, xuyên thẳng vào lòng người nghe:

“Ồ, tưởng ai. Hóa ra là bà thông gia từ tận miền đất hẻo lánh nào bò lên đây.”

Lời nói như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt, khiến nụ cười mừng rỡ của bà Hai cứng lại. Bà cúi gằm mặt, nuốt khan sự tủi thân, cố gắng giữ giọng bình tĩnh: “Vâng, tôi lên thăm con thăm cháu. Có chút tiền nhỏ, tôi mang lên cho cháu. Cũng là tấm lòng.” Bà nhẹ nhàng đẩy chiếc túi vải về phía bà Thảo.

Bà Thảo lúc này mới quay hẳn người lại, nhìn chằm chằm vào chiếc túi, rồi lại nhìn bà Hai với ánh mắt dò xét, đầy vẻ nghi ngờ và khinh thường.

“Tiền à? Tiền gì mà gói ghém kỹ thế? Chắc cũng chỉ là tiền lẻ, tiền thừa mứa từ cái việc buôn bán tôm tép lặt vặt của bà thôi chứ gì. Mà bà lên đây làm gì? Đứa nào cho phép bà mang cái mùi bùn đất, mùi mồ hôi của nhà quê vào cái nhà này?”

Sự cay nghiệt trong lời lẽ của bà Thảo khiến sống lưng bà Hai run lên bần bật. Bà nhìn quanh, thấy Diễm từ trên lầu đi xuống, gương mặt tái nhợt, nhưng cô con gái vội vàng ra hiệu cho mẹ đừng nói gì, sợ làm to chuyện.

Bà Hai thấy con gái gầy gò, yếu ớt, lại nhớ đến mục đích chính của mình, bà lấy hết can đảm, thốt lên: “Tôi… tôi định ở lại đây một thời gian, chăm sóc cho Diễm và cháu. Tôi còn khỏe, tôi làm được hết mọi việc nhà, chăm sóc mẹ con nó đỡ vất vả…”

Đến nước này, bà Thảo bật cười thành tiếng, một tiếng cười dài, the thé và đầy mỉa mai, khiến căn phòng như muốn rung lên.

“Chăm sóc á? Hahaha! Bà tự nhìn lại mình xem, bà có cái gì để ‘chăm sóc’ con tôi, cháu tôi hả? Hay là bà đói quá, ở quê không có cái gì nhét vào bụng, nên phải bò lên đây để xin ăn, để hít ké cái không khí thành phố này? Bà muốn ở lại? Ai cho phép? Cái nhà này không phải là cái nhà trọ rẻ tiền để bà muốn đến thì đến, muốn ở thì ở!”

Bà Thảo khoanh tay trước ngực, giọng điệu chuyển hẳn sang hách dịch, trịch thượng.

“Nhìn cái bộ dạng của bà kìa. Cháu tôi mà để bà chăm, nó có khi lại dính cái hơi nghèo khổ của bà vào người, rồi lớn lên không ngóc đầu lên nổi. Bà về đi, về mà lo cái đàn lợn của bà đi. Ở đây có tôi, có người giúp việc, không cần cái loại ‘chăm sóc’ rẻ tiền của bà đâu!”

Mỗi lời bà Thảo thốt ra như một nhát dao đâm sâu vào tim bà Hai, vào lòng tự trọng của một người mẹ. Bà Hai đứng thẳng người, hai tay siết chặt vào nhau. Đôi mắt bà đỏ hoe, nhưng không phải vì nước mắt yếu đuối, mà vì sự phẫn uất đang cuộn trào, muốn bùng nổ. Bà đã nhịn, đã cúi đầu, đã cam chịu tất cả sự khinh miệt vì con gái, vì cháu ngoại. Nhưng đến nước này, cái gọi là

‘hơi nghèo khổ’ đã chạm đến giới hạn.

Diễm thấy mẹ mình bị sỉ nhục đến mức mặt tái đi, cô bé vùng chạy tới, ôm chầm lấy mẹ, vừa khóc vừa nài nỉ: “Mẹ ơi, thôi mẹ đừng nói gì nữa… Mẹ chồng con, bà ấy…”

Bà Thảo thấy thế thì càng được thể, bà bĩu môi: “Thấy chưa, con gái bà cũng phải chịu nhục trong cái nhà này kìa. Loại mẹ nào thì đẻ ra con nấy thôi. Đã nghèo thì đừng có cố đú, cố leo cao!”

Chính câu nói này, câu nói cuối cùng, đã châm ngòi cho sự bùng nổ mà không ai lường trước được.

Bà Hai nhẹ nhàng gỡ tay con gái ra, lùi lại một bước, nhìn thẳng vào mắt bà Thảo – điều mà từ trước đến nay bà chưa từng dám làm. Ánh mắt bà Hai lúc này không còn là ánh mắt của một người mẹ quê mùa, yếu thế nữa, mà là ánh mắt của một người phụ nữ bị dồn vào đường cùng, sẵn sàng chiến đấu vì danh dự và con cái. Sự im lặng đột ngột của bà Hai khiến bà Thảo bất giác rùng mình.

Bà Hai hít một hơi sâu, giọng bà không còn run rẩy mà trở nên kiên định, dứt khoát, từng câu từng chữ như được khắc vào không khí.

“Tôi lên đây, không phải để xin ăn. Số tiền này,”

bà chỉ vào chiếc túi, “là tiền tôi bán cả đàn lợn, mồ hôi nước mắt của tôi, để lo cho cháu ngoại. Tôi đã định là ở lại để đỡ đần con gái tôi. Nhưng bây giờ thì không cần nữa rồi.”

Bà Thảo nhếch mép: “Biết điều thì cút đi thôi chứ gì.”

Diễm đứng bên cạnh, nước mắt lưng tròng, hoảng hốt nắm lấy tay mẹ: “Mẹ ơi, đừng…”

Bà Hai nắm tay con gái thật chặt, như truyền cho con sức mạnh, rồi bà nhìn thẳng vào bà Thảo, nở một nụ cười nửa miệng, chua chát nhưng đầy thách thức.

“Bà nói đúng. Loại mẹ nào thì đẻ ra con nấy. Con gái tôi, nó không phải là đứa yếu đuối, cũng không phải là đứa thích ‘đú’ như bà nói. Nó là con tôi, nó mang trong mình dòng máu của một người phụ nữ dù nghèo nhưng có lòng tự trọng. Và tôi sẽ không để con gái tôi phải sống trong cái bầu không khí độc hại, khinh miệt này thêm một giây phút nào nữa.”

Bà Thảo nhíu mày, định cắt lời: “Bà nói cái gì…”

Nhưng lần này, bà Hai không cho bà Thảo cơ hội, bà nâng giọng, một lời tuyên bố sắc bén, dứt khoát, vang vọng khắp căn phòng, khiến Diễm và bà Thảo đều sững sờ:

“Tôi không phải là kẻ ‘bò lên đây xin ăn’. Tôi là một người mẹ, người mẹ nghèo nhưng yêu con hơn sinh mạng. Bà Thảo à, bà sợ ‘hơi nghèo khổ’ của tôi sẽ ám vào cháu bà sao? Được thôi! Vậy thì tôi sẽ giúp bà loại bỏ vĩnh viễn cái ‘hơi’ đó ra khỏi cuộc đời của cháu tôi, và cả con trai bà nữa!”

Bà Hai quay sang con gái, ánh mắt long lanh chứa chan tình yêu thương vô bờ bến và sự quyết đoán.

“Diễm, mẹ biết con thương chồng, nhưng con không thể để mẹ con mình, và cả con gái con, sống trong sự sỉ nhục này. Con gái à, con hãy nói với chồng con, ngay lập tức! Mẹ không cần con phải sống trong cái lồng son mạ vàng này nữa. Số tiền $20$ triệu này, mẹ sẽ tặng lại cho con, xem như là vốn liếng ban đầu.”

Bà Hai tiến tới, nắm chặt vai Diễm, ánh mắt rực lửa:

“Con hãy nói với chồng con, hai đứa sẽ tìm mua một miếng đất. Không cần to, không cần đẹp, chỉ cần là đất của mình. Mẹ sẽ dốc sức, dốc lòng, dốc những đồng tiền còn lại của mẹ ở quê để hỗ trợ hai đứa. Hãy xây một ngôi nhà, ngay gần quê ngoại, nơi con có thể thở bằng không khí trong lành, nơi mẹ có thể chạy qua thăm con, chăm sóc cháu mà không cần phải ‘bò lên’ đây để ‘xin ăn’ hay chịu đựng bất cứ lời khinh miệt nào nữa!”

“Con hãy dọn ra ngoài, sống cuộc sống của riêng con! Sống bằng chính sức lao động của hai vợ chồng con! Đó mới là điều khiến mẹ tự hào! Con không cần cái sự giàu có mà đổi bằng sự khinh rẻ nhân phẩm của mình!”

Lời tuyên bố của bà Hai không chỉ là một lời nói, mà là một nhát kiếm chí mạng, không hề nhắc đến quan chức nhưng lại đâm thẳng vào cái sĩ diện, cái niềm kiêu hãnh hão huyền của bà Thảo.

Bà Thảo choáng váng, khuôn mặt bà từ đỏ tía chuyển sang tái xanh. Bà ta lùi lại một bước, lắp bắp: “Cô… cô dám… Cô dám thách thức tôi? Con dâu tôi, cháu nội tôi…”

Diễm, sau những phút giây bàng hoàng, đã hiểu hết tâm ý của mẹ. Cô cảm nhận được tình yêu thương và sự hy sinh lớn lao mà mẹ dành cho mình. Ánh mắt cô rực lên một ngọn lửa mới – ngọn lửa của sự tự chủ và lòng tự trọng. Cô quay sang mẹ chồng, gương mặt kiên quyết.

“Mẹ Thảo, con xin lỗi. Con biết mẹ đã lo lắng cho tụi con. Nhưng con không thể để mẹ con phải chịu đựng những lời nói xúc phạm này nữa. Con sẽ nghe lời mẹ con.” Diễm ôm chặt lấy chiếc túi tiền, như ôm lấy cả niềm tin và tương lai.

“Anh ấy… chồng con, anh ấy yêu con, anh ấy sẽ hiểu. Con sẽ cùng anh ấy mua đất, xây nhà, sống gần mẹ con, sống bằng đôi bàn tay của mình. Bắt đầu từ ngày hôm nay, con xin phép được chuyển ra ngoài. Cảm ơn mẹ vì tất cả những ngày tháng qua, nhưng con không thể sống tiếp trong sự khinh miệt này nữa. Cháu ngoại của mẹ, nó sẽ lớn lên trong một ngôi nhà tuy nhỏ nhưng tràn ngập tiếng cười và sự tôn trọng, chứ không phải trong sự phân biệt đối xử và áp bức.”

Nói xong, Diễm quay sang mẹ mình, nụ cười rạng rỡ nhưng nước mắt vẫn tuôn rơi: “Mẹ ơi, con xin lỗi. Cảm ơn mẹ. Con sẽ làm được. Con sẽ cùng chồng con làm được.”

Bà Hai lau nước mắt cho con, trong lòng nhẹ nhõm như vừa trút được gánh nặng ngàn cân. “Con làm tốt lắm, con gái. Con cứ mạnh mẽ mà đi.”

Bà Hai quay lại nhìn bà Thảo lần cuối. “Bà Thảo, bà hãy nhớ kỹ điều này. Cái nghèo về vật chất không đáng sợ. Cái đáng sợ nhất là cái nghèo về nhân cách và tình thương. Chúc bà sống khỏe, và xin lỗi bà, cháu nội của bà, nó sẽ không còn ‘hơi nghèo khổ’ của tôi, mà nó sẽ có tình yêu thương vô bờ bến của một người bà nghèo nhưng có tự trọng. Từ nay, bà cứ yên tâm mà hưởng thụ cái sự giàu có của mình, không cần phải bận tâm đến mẹ con tôi nữa.”

Bà Hai và Diễm cùng nhau bước ra khỏi căn nhà ống màu vàng chanh. Cánh cửa đóng sập lại, như một lời đoạn tuyệt dứt khoát.

Phía sau cánh cửa đóng kín, bà Thảo gục xuống chiếc sofa lụa, cả người run rẩy. Không phải vì sợ hãi, mà vì một nỗi đau âm ỉ, một sự sỉ nhục không thể nào nuốt trôi. Lời tuyên bố của bà Hai đã đâm trúng vào điểm yếu chí mạng của bà: cái kiêu hãnh giả tạo mà bà dùng để che đậy nỗi sợ hãi về sự cô đơn và thiếu thốn tình cảm.

“Cái nghèo về nhân cách và tình thương.” Câu nói ấy cứ luẩn quẩn trong đầu bà Thảo, róc từng thớ thịt trong lòng. Bà đã dành cả đời để xây dựng một vỏ bọc giàu sang, quyền lực, để rồi bị một người phụ nữ nhà quê, chỉ bằng vài câu nói chân thật, bóc trần sự trống rỗng bên trong.

Con trai bà Thảo, Tuấn, về nhà, thấy mẹ ngồi thẫn thờ, anh hoảng hốt: “Mẹ, có chuyện gì vậy? Diễm đâu?”

Bà Thảo nhìn con trai, ánh mắt đầy vẻ oán trách: “Nó đi rồi. Con vợ ‘cao quý’ của con, nó ôm con đi rồi! Nó dám bỏ cái nhà này, bỏ mẹ! Tất cả là tại con! Con cưới cái đứa nghèo hèn đó!”

Tuấn đặt túi xách xuống, giọng anh trầm hẳn, pha lẫn sự mệt mỏi và thất vọng: “Mẹ, mẹ lại nói những lời khó nghe gì với mẹ vợ con? Mẹ Diễm lên đây chỉ để thăm cháu, để giúp đỡ. Mẹ đã làm gì để đẩy cô ấy đi?”

Bà Thảo uất ức: “Mẹ chỉ nói sự thật! Bà ta đòi ở lại để ‘chăm sóc’ cho con và cháu! Mẹ đuổi bà ta đi, vì mẹ không muốn cái hơi nghèo khổ của bà ta ám vào cháu nội mẹ!”

Tuấn thở dài, anh cúi đầu, một nỗi buồn sâu sắc hiện rõ trên khuôn mặt: “Mẹ à, mẹ không cần phải nói những lời tàn nhẫn như vậy. Con biết, mẹ sợ mất đi cái gì đó. Nhưng mẹ đang tự tay đẩy mọi người ra xa mẹ. Diễm đã gọi cho con, cô ấy nói hết rồi. Cô ấy nói con và cô ấy sẽ dọn ra ngoài, mua đất xây nhà ở gần quê ngoại. Con đã đồng ý.”

Bà Thảo bật dậy, hét lên: “Con dám! Con là con trai ta! Con dám phản bội ta, phản bội cái gia sản này để chạy theo cái đứa con dâu nghèo kiết xác đó sao?!”

“Không, mẹ.” Tuấn nhìn thẳng vào mẹ mình. “Con không phản bội mẹ. Con chỉ đang bảo vệ gia đình nhỏ của con. Con yêu Diễm, và con không thể để cô ấy và con gái con sống trong sự sỉ nhục. Mẹ Diễm nói đúng, cái nghèo đáng sợ không phải là cái nghèo tiền bạc, mà là cái nghèo tình thương. Con không muốn con gái con lớn lên trong một ngôi nhà thiếu đi sự tôn trọng.”

“Mẹ, con sẽ không ở đây nữa. Con sẽ cùng Diễm xây dựng tổ ấm riêng. Con vẫn là con trai mẹ, con sẽ vẫn chăm sóc mẹ. Nhưng con sẽ không để mẹ can thiệp vào cuộc sống của con, không để mẹ dùng tiền bạc, địa vị để kiểm soát và chà đạp lên những người con yêu thương nữa.”

Nói xong, Tuấn lặng lẽ bước lên lầu, thu dọn đồ đạc. Tiếng kéo vali ken két trong im lặng như một bản án vô hình dành cho bà Thảo.

Diễm và Tuấn chuyển về một căn hộ thuê nhỏ gần quê bà Hai. Cuộc sống mới bắt đầu với bao khó khăn chồng chất. Tuấn là kiến trúc sư, anh tìm được một công ty xây dựng nhỏ ở thành phố lân cận để làm việc, Diễm thì ở nhà chăm sóc con và nhận thêm công việc thiết kế freelance qua mạng.

$20$ triệu đồng mà bà Hai cho là số vốn quý giá. Bà Hai bán thêm lợn, lại bán cả mảnh đất vườn nhỏ để lấy thêm $50$ triệu, rồi lặn lội lên thành phố nhỏ nơi con gái ở, tìm mua cho hai vợ chồng một mảnh đất nhỏ xíu, nằm sâu trong con hẻm, nhưng yên tĩnh và đầy nắng.

“Mẹ à, con không thể nhận thêm tiền của mẹ được nữa.” Diễm ôm mẹ, nước mắt nghẹn ngào. “Con đã khiến mẹ vất vả quá nhiều rồi.”

Bà Hai xoa đầu con gái, ánh mắt ấm áp tình mẹ: “Nói gì dại dột thế, con gái. Con là tất cả của mẹ. Đất đai mẹ cho con, là để con có một chỗ cắm dùi, một mái nhà che nắng che mưa. Con và Tuấn, hai đứa cứ tập trung làm ăn, xây dựng tổ ấm nhỏ. Mẹ không cần gì hết, chỉ cần thấy con vui vẻ, hạnh phúc là mẹ mãn nguyện rồi. Đừng lo cho mẹ, ở quê, mẹ vẫn đủ ăn, đủ sống.”

Mảnh đất được mua, Tuấn tự tay thiết kế ngôi nhà. Không tráng lệ như căn nhà cũ, nó chỉ là một căn nhà nhỏ hai tầng, nhưng tràn ngập ánh sáng, cây xanh và tình yêu. Anh và Diễm cùng nhau tự tay sơn tường, trồng cây, chọn từng viên gạch. Mỗi nhát cuốc, mỗi nét vẽ đều thấm đẫm mồ hôi và niềm hy vọng về một tương lai tươi sáng.

Trong suốt quá trình xây dựng, bà Hai là người hỗ trợ đắc lực nhất. Bà gác lại công việc ở quê, lên chăm sóc cháu ngoại, nấu cơm, dọn dẹp. Bà không còn là người phụ nữ nghèo hèn, yếu đuối, mà là người bà, người mẹ mạnh mẽ, có giá trị, được tôn trọng tuyệt đối trong ngôi nhà nhỏ đó.

“Diễm à, ngôi nhà này, nó không chỉ là gạch đá, mà là tình yêu của mẹ con và của anh. Chúng ta không cần sự giàu có của mẹ anh. Chúng ta có sự tự do, có tình yêu và sự tôn trọng lẫn nhau. Đó mới là tài sản lớn nhất.” Tuấn ôm vợ, nhìn về phía ngôi nhà đang dần hoàn thiện, ánh mắt anh đầy hạnh phúc.

“Anh nói đúng.” Diễm tựa đầu vào vai chồng. “Em chưa bao giờ cảm thấy an toàn và hạnh phúc như lúc này. Chúng ta đã có một khởi đầu mới, anh à. Một khởi đầu dựa trên sự tự trọng.”

Ở căn nhà cũ, bà Thảo sống trong sự cô đơn và hối hận. Tiền bạc vẫn thừa thãi, nhưng tiếng cười thì không còn. Hàng xóm, bạn bè thi thoảng đến chơi, thấy nhà cửa vắng tanh, họ bắt đầu xì xào, hỏi về con trai, con dâu và cháu nội.

“Nghe nói con trai bà dọn ra ngoài ở riêng rồi à? Nhà đẹp thế này mà không ở, lạ thật.”

“Mẹ chồng nàng dâu không hợp nhau đấy mà. Con bé Diễm nó hiền lành, giỏi giang, tiếc thật.”

Những lời nói tưởng chừng vô thưởng vô phạt đó lại xoáy sâu vào lòng bà Thảo. Bà bắt đầu nhận ra, sự giàu có của mình không mua được hạnh phúc. Cái mà bà đuổi đi, chính là tình thân.

Một buổi tối, bà Thảo bất ngờ cảm thấy đau ngực dữ dội, người giúp việc vội vã gọi cho Tuấn. Tuấn vội vàng đưa mẹ vào bệnh viện.

Trong phòng bệnh trắng toát, Tuấn ngồi bên giường, nắm lấy bàn tay gầy gò của mẹ. “Mẹ, mẹ có sao không? Bác sĩ nói mẹ bị stress nặng, phải nghỉ ngơi.”

Bà Thảo nhìn con trai, ánh mắt bà đã dịu đi rất nhiều, không còn sự hống hách, kiêu ngạo như trước. “Tuấn… con… con về đi. Mẹ không sao. Con về với Diễm, với cháu. Mẹ… mẹ xin lỗi.”

Lời xin lỗi ấy thốt ra thật khó khăn, nhưng lại chân thành. Tuấn ngạc nhiên: “Mẹ…”

“Mẹ xin lỗi con, xin lỗi Diễm, và cả bà sui nữa.” Bà Thảo nhắm mắt, nước mắt từ khóe mi chảy dài. “Mẹ… mẹ đã sai rồi. Mẹ cứ nghĩ có tiền là có tất cả. Mẹ đã dùng những lời nói tàn nhẫn, đã làm tổn thương những người yêu thương mẹ nhất. Mẹ sợ cô đơn, sợ bị coi thường, nên mẹ dùng sự khinh miệt để che đậy.”

“Mẹ Diễm nói đúng. Mẹ nghèo tình thương quá, con ạ. Mẹ đã đánh mất con, đánh mất cháu chỉ vì cái sĩ diện hão huyền này.”

Tuấn siết nhẹ tay mẹ: “Mẹ, mọi chuyện đã qua rồi. Diễm không giận mẹ đâu. Cô ấy vẫn bảo con phải thường xuyên về thăm mẹ.”

Ngày hôm sau, Diễm bế con gái, cùng bà Hai đến thăm bà Thảo.

Bà Thảo nhìn thấy bà Hai, bà lập tức quay mặt đi, bà vẫn còn chút sợ hãi và xấu hổ về những lời nói cũ.

Bà Hai bước đến gần giường bệnh, đặt bó hoa ly lên bàn. Bà nói khẽ, không còn sự gay gắt hay đối đầu nữa, chỉ có sự điềm tĩnh của người đã chiến thắng bằng nhân cách.

“Bà Thảo, tôi biết bà đang cảm thấy thế nào. Tôi không lên đây để trách móc bà. Tôi đến để bà nhìn thấy cháu nội của bà.” Bà Hai nhẹ nhàng bế đứa bé lại gần.

Bà Thảo nhìn đứa cháu nội bé bỏng, khuôn mặt bà đầy vẻ dịu dàng, hối hận. Bà rụt rè đưa tay chạm vào má đứa bé.

“Cháu… cháu nội của tôi…”

Bà Hai nhìn bà Thảo, giọng bà trầm ấm: “Bà Thảo, con người ai cũng có lỗi lầm. Quan trọng là bà đã nhận ra. Giờ thì con gái tôi và con trai bà đã có nhà riêng, chúng nó sống bằng chính sức lực của mình, không còn ‘hơi nghèo khổ’ của tôi nữa đâu. Bà cứ yên tâm. Sau này, bà muốn lên thăm cháu, cứ gọi điện cho Tuấn, không cần phải nói là ‘xin phép’ nữa. Bà là bà nội của nó, cái tình thân này, không có tiền bạc nào mua được.”

Lời nói của bà Hai không chỉ là sự tha thứ, mà còn là một cơ hội hàn gắn quý giá. Bà Thảo nhìn bà Hai, nước mắt rơi lã chã, bà nắm chặt tay bà Hai: “Tôi… tôi cảm ơn bà… bà sui. Bà là người phụ nữ nhân hậu…”

Ba tháng sau, ngôi nhà nhỏ của Tuấn và Diễm hoàn thành. Một buổi tiệc tân gia ấm cúng được tổ chức. Khách mời không nhiều, chỉ có Tuấn, Diễm, bà Hai, và một người khách đặc biệt: Bà Thảo.

Bà Thảo đến với một món quà nhỏ, không phải là món đồ xa xỉ, mà là một chậu hoa lan hồ điệp đẹp đẽ, do chính tay bà chọn. Bà không còn ăn vận lụa là kiêu sa như trước, mà chỉ mặc một chiếc áo bà ba màu kem giản dị.

Ngôi nhà nhỏ, xinh xắn, đầy ắp tiếng cười. Bà Thảo ngồi trên chiếc ghế gỗ, ngắm nhìn cháu nội đang được bà Hai bế, cảm nhận được hơi ấm gia đình đích thực.

Bà Hai bưng ra một đĩa bánh nếp thơm lừng do chính tay bà làm, mời bà Thảo: “Bà Thảo, bà ăn thử đi. Đây là món bánh quê tôi, tuy không phải cao lương mỹ vị, nhưng là tình cảm.”

Bà Thảo cầm lấy chiếc bánh, tay bà run run. “Cảm ơn bà sui. Ngôi nhà này… đẹp quá. Ấm cúng quá.”

Bà quay sang Tuấn và Diễm: “Mẹ xin lỗi. Mẹ đã đánh giá các con sai lầm. Các con đã chứng minh cho mẹ thấy, hạnh phúc không nằm ở căn nhà to hay đắt tiền, mà nằm ở sự tôn trọng và tình yêu thương mà các con dành cho nhau, và dành cho mẹ con. Cảm ơn Diễm, đã mạnh mẽ giữ lại cái gia đình này, và cảm ơn bà sui, vì đã dạy cho mẹ một bài học mà có lẽ mẹ sẽ đau đớn suốt phần đời còn lại, nhưng đó cũng là bài học đã cứu rỗi mẹ.”

Bà Thảo bật khóc, nhưng lần này là những giọt nước mắt của sự giải thoát và lòng biết ơn.

Diễm và Tuấn nhìn nhau, mỉm cười. Họ đã chiến thắng. Chiến thắng không phải bằng sự giàu có, mà bằng lòng tự trọng và sự dũng cảm để theo đuổi hạnh phúc đích thực. Họ đã có một mái ấm, nơi người mẹ nghèo được tôn trọng, và người mẹ chồng giàu có tìm lại được tình thương.

Bà Hai ngồi xuống cạnh bà Thảo, hai người phụ nữ, hai số phận đối lập, giờ đây nhìn nhau với ánh mắt cảm thông. Bà Hai nói nhỏ: “Bà Thảo, bà cứ yên tâm. Sau này, bà muốn ở lại chăm sóc cháu, cứ lên đây. Căn nhà này, tuy nhỏ, nhưng luôn có chỗ cho bà. Không cần ‘bò lên xin ăn’ nữa đâu. Đây là nhà của cháu bà.”

Lời nói ấy, không mỉa mai, mà chứa đựng sự bao dung vô bờ bến. Bà Thảo gật đầu, nước mắt vẫn tuôn rơi, bà biết, đây mới chính là kết thúc có hậu nhất cho tất cả mọi người.

Ngôi nhà mới, xây bằng tiền bán lợn và sự tự trọng, đã trở thành biểu tượng của tình yêu, sự tha thứ và lòng dũng cảm. Diễm và Tuấn cùng nhau chăm sóc con cái, xây dựng sự nghiệp vững chắc. Bà Hai thường xuyên lên chơi, bà Thảo cũng thường xuyên được mời đến. Hai bà sui, từ đối đầu kịch liệt, đã trở thành bạn bè thân thiết, cùng nhau chăm sóc đứa cháu nội – cháu ngoại chung.

Họ đã chứng minh được rằng, chỉ cần có tình yêu và sự tôn trọng, mọi rào cản, dù là giàu nghèo hay địa vị xã hội, đều có thể bị phá vỡ.

LƯU Ý: Tất cả nội dung câu chuyện trên chỉ mang tính chất giải trí, hư cấu. Không khuyến khích và cổ xúy bất cứ hành vi nào. Mọi sự trùng hợp chỉ là ngẫu nhiên và không mang tính chất xúc phạm cá nhân, hay tập thể nào.

Tưởng rằng chỉ là một buổi lễ cúng rằm bình thường, cho đến khi tôi vô tình bật một đoạn ghi âm. Bí mật kinh hoàng từ đoạn băng đã khiến cả gia đình tôi sụp đổ.

Cả không gian như chìm trong một tấm màn hoài niệm. Rằm tháng Bảy, không phải là một ngày cúng lễ đơn thuần, mà là một ngày của sự trở về. Tôi, Thanh, cùng chồng là Tuấn và các anh chị em chồng đã có mặt đông đủ tại ngôi nhà cổ kính của bố mẹ chồng. Từng viên gạch, từng cánh cửa sổ đều mang một vẻ cũ kỹ mà thân thương, thấm đẫm mùi thời gian và kỷ niệm. Tôi cùng mẹ chồng, bà Thoa, loay hoay trong gian bếp, tiếng dao thớt va vào nhau lách tách, tiếng nước chảy róc rách, và mùi thơm của những món ăn truyền thống bắt đầu lan tỏa khắp nhà.

Bà Thoa, người phụ nữ mà tôi luôn ngưỡng mộ, có đôi mắt hiền từ và bàn tay chai sạn. Bà từng kể rằng, bố chồng tôi, ông Vinh, đã xây ngôi nhà này bằng chính mồ hôi nước mắt của mình, còn bà đã tô điểm cho nó bằng tình yêu và sự chăm sóc. Tôi nhìn mẹ, thấy bà tỉ mẩn đơm từng bát cơm, từng đĩa xôi. “Làm sớm cho kịp, để các con còn về, không phải lỡ việc,” bà nói, giọng dịu dàng. Bên ngoài, Tuấn và anh trai Lộc đang lau dọn bàn thờ, không khí trang nghiêm và ấm áp.

Một khoảnh khắc tĩnh lặng đột ngột xuất hiện khi thằng Tí, con trai anh Lộc, tò mò chạy vào phòng khách. Thằng bé dừng lại trước một chiếc loa cassette cũ kỹ nằm chỏng chơ trong góc phòng. Nó là kỷ vật của bố chồng, từng là nguồn vui của ông với những vở cải lương bất hủ. Thằng bé loay hoay, lắp pin vào, rồi nhấn nút. Một tiếng “tạch” giòn tan vang lên, và rồi một đoạn băng ghi âm bắt đầu phát. Tiếng rè rè khô khốc, xen lẫn với tiếng người nói, khiến tất cả chúng tôi đều phải nín thở.

Giọng nói ấy, trầm ấm và quen thuộc, chính là giọng của bố chồng tôi. Mọi người đều hướng ánh mắt về phía chiếc loa. “Chuyện này không thể để bà ấy biết được,” tiếng bố chồng tôi nói, “phải giữ kín, tôi sẽ lo cho nó chu toàn. Đất đai sau này tôi sẽ sang tên cho con.” Tim tôi như ngừng đập. Cả căn phòng chìm trong sự im lặng chết chóc. Bà Thoa đứng sững sờ, tay cầm chiếc đĩa xôi mà bà đã đơm một cách cẩn thận, run rẩy. Chiếc đĩa trượt khỏi tay bà, rơi xuống nền gạch, vỡ tan thành nhiều mảnh. Mâm xôi trắng ngần giờ nằm vương vãi, giống như mảnh vỡ của một niềm tin.

Bà Thoa cúi gằm mặt xuống, nước mắt lặng lẽ tuôn rơi. Bà không nói một lời nào, nhưng nỗi đau và sự thất vọng hiện rõ trên gương mặt bà. Các anh em chồng tôi nhìn nhau, ánh mắt đầy sự hoang mang.

“Bà ấy” chính là mẹ. Còn “con” kia… không phải là ai trong số chúng tôi. Sự thật phũ phàng đã được phơi bày một cách oái oăm đến vậy. Mọi người bắt đầu xôn xao bàn tán. “Bố có con riêng sao?” Lộc thì thầm, giọng run run. “Vậy còn chuyện đất đai thì sao? Chúng ta phải làm gì đây?” Tuấn nói, gương mặt đầy vẻ bất an. Tôi thấy lòng mình thắt lại. Một bí mật kinh hoàng được giấu kín suốt bao nhiêu năm, giờ lại được phơi bày vào đúng ngày Rằm, một ngày đáng lẽ phải là ngày của sự đoàn viên và ấm áp.

Khi bố chồng tôi trở về, ông vẫn cười nói vui vẻ như không có chuyện gì. Ông dẫn theo một người bạn về, vì vậy, chúng tôi phải cố gắng che giấu mọi chuyện. Bữa cơm cúng Rằm diễn ra trong một không khí gượng gạo. Trên mâm đầy đủ nem rán, canh măng, gà luộc, nhưng chẳng ai có thể nuốt nổi. Mọi người đều im lặng, chìm trong những suy nghĩ riêng. Tôi nhìn bà Thoa, thấy bà chỉ ngồi lặng im, đôi mắt nhìn vào mâm cơm, như thể muốn xua tan những giọt nước mắt đang chực trào. Lòng tôi đau như cắt. Tôi biết bà đang đau khổ. Hôn nhân đôi khi không chỉ là chuyện tình cảm, mà còn để lại những bí mật chấn động, có thể phá tan cả một gia đình vào đúng lúc chẳng ai ngờ tới.

Đêm đó, tôi không ngủ được. Tôi trằn trọc mãi, suy nghĩ về những gì đã xảy ra. Một gia đình tưởng chừng yên ấm, hóa ra lại có những bí mật được giấu kín suốt nhiều năm. Tôi tự hỏi, bố chồng tôi đã giấu mẹ chuyện này suốt bao nhiêu năm? Và người con riêng kia là ai? Bỗng dưng tôi thấy thương bà Thoa vô cùng. Bà đã hy sinh cả đời vì gia đình, lo toan cho chồng con, thế mà giờ đây, lại phải đối mặt với một sự thật phũ phàng đến vậy.

Sáng hôm sau, Tuấn và các anh em chồng đã quyết định nói chuyện với bố. “Bố ơi, có chuyện mà chúng con muốn hỏi,” Tuấn nói, giọng đầy vẻ lo lắng. Ông Vinh nhìn các con, rồi nhìn sang bà Thoa, người vẫn ngồi im lặng, đôi tay đan vào nhau. “Bố biết, các con muốn hỏi về đoạn băng ghi âm ngày hôm qua,” ông nói, giọng trầm ấm. “Bố sẽ nói cho các con biết tất cả.”

Ông Vinh bắt đầu kể, giọng ông đầy sự chua xót. “Cách đây ba mươi năm, khi bố còn công tác ở tỉnh khác, bố có một người bạn thân. Cậu ấy có một đứa con trai, tên là Hùng. Cha mẹ Hùng mất sớm, Hùng trở thành trẻ mồ côi. Bố đã nhận nuôi Hùng, coi nó như con ruột của mình.” Ông dừng lại, thở dài. “Mẹ các con cũng không hề biết chuyện này. Bố đã giấu mẹ, vì bố sợ mẹ sẽ bận lòng.”

Mọi người đều im lặng. Bà Thoa đứng dậy, đôi mắt đỏ hoe. “Ông có tin tôi không? Tại sao ông lại giấu tôi chuyện này?” bà nói, giọng run run. “Ông có biết tôi đã đau khổ thế nào không?” Ông Vinh nhìn bà, đôi mắt ông đầy sự hối lỗi. “Bà, tôi xin lỗi. Tôi không muốn bà phải lo lắng. Tôi chỉ muốn lo cho Hùng, trước khi tôi mất đi. Tôi muốn Hùng có một cuộc sống ổn định.”

Bà Thoa khóc nấc lên. Bà bỏ lên phòng. Tôi đi theo bà, đặt tay lên vai bà. “Mẹ, mẹ đừng khóc nữa,” tôi nói. “Bố không có lỗi, bố chỉ muốn lo cho người bạn, cho đứa con ấy thôi mà. Bố thương mẹ, bố không muốn mẹ phải bận lòng.” Bà Thoa quay lại nhìn tôi, đôi mắt bà đầy sự hối lỗi. “Mẹ không giận bố,” bà nói, giọng nghẹn ngào. “Mẹ chỉ giận chính mình. Tại sao bố lại không tin tưởng mẹ? Tại sao bố lại nghĩ mẹ sẽ không chấp nhận đứa trẻ ấy? Mẹ thật vô tâm quá.”

“Ông ấy đã lo cho đứa trẻ suốt 30 năm, thế mà mẹ lại không biết. Ông ấy đã giấu mẹ, để mẹ không phải bận lòng. Mẹ thật vô tâm quá.” Bà Thoa khóc nấc lên. Tôi ôm lấy bà, trấn an: “Không phải lỗi của mẹ. Bố giấu mẹ cũng là vì yêu thương mẹ. Bố chỉ muốn bảo vệ mẹ khỏi những lo lắng, bận lòng thôi.” Sau đó, tôi để bố mẹ tôi có không gian riêng để nói chuyện. Tôi nghe tiếng bố nói, giọng ông trầm ấm: “Bà, tôi xin lỗi. Tôi đã không tin tưởng bà.” Mẹ Thoa không nói gì, chỉ khẽ gật đầu.

Sau đó, cả gia đình đã đi gặp Hùng. Hùng là một chàng trai trẻ tuổi, hiền lành, hiếu thảo. Hùng rất bất ngờ khi biết sự thật về bố, và về gia đình tôi. Hùng đã khóc, nói rằng anh luôn tự hỏi tại sao bố lại luôn âm thầm giúp đỡ anh. “Bố không bao giờ nhận là bố của con, bố chỉ muốn làm một người bạn đồng hành, giúp con trưởng thành,” Hùng nói, mắt đỏ hoe. Bà Thoa nắm lấy tay Hùng. “Từ nay, đây là nhà của con. Con hãy coi chúng ta là gia đình.” Hùng khóc nức nở, ôm lấy bà Thoa.

Và thế là, gia đình tôi có thêm một thành viên mới. Rằm tháng Bảy năm sau, chúng tôi lại tề tựu về quê. Lần này, không còn tiếng loa cassette cũ kỹ, nhưng có tiếng cười nói của các cháu, tiếng nói chuyện của bố mẹ, và tiếng cười giòn giã của Hùng. Bữa cơm cúng Rằm năm nay thật sự ấm cúng, và ý nghĩa hơn bao giờ hết. Chúng tôi đã học được một bài học quý giá, rằng tình yêu thương có thể hàn gắn mọi vết thương, và lòng vị tha có thể vượt qua mọi rào cản.